Carnauba Wax 2442 (hạt)
| Othername | Sáp Carnauba |
| Packing | 25kg/bao ; 1kg/ gói |
| Original | Brazil |
| Manufacturer | Ter Hell |
| Standard | |
| Công dụng | Chất tạo đặc, Chất nhũ hóa, Chất tạo độ bóng |
| Ngành | Dược Phẩm, Mỹ Phẩm |
| Chi tiết |
| Othername | Sáp Carnauba |
| Packing | 25kg/bao ; 1kg/ gói |
| Original | Brazil |
| Manufacturer | Ter Hell |
| Standard | |
| Công dụng | Chất tạo đặc, Chất nhũ hóa, Chất tạo độ bóng |
| Ngành | Dược Phẩm, Mỹ Phẩm |
| Chi tiết |
Chất bảo quản
Chất giữ ẩm
Chất tạo đặc
Dược Phẩm
Dược Phẩm
Dược Phẩm
Bán Lẻ
Chất tạo ngọt